mussel
mussel (Noun)
Nghĩa 01
Loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ (hai mảnh vỏ khép lại) có vỏ thường màu nâu hoặc tím đen; sống ở nước (biển hoặc nước lợ), thường bám vào đá, cầu cảng hoặc vỏ các sinh vật khác và được dùng làm thực phẩm.
Any of a number of bivalve molluscs with a brown or purplishblack shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mussel" chỉ đến một loại động vật giáp xác có vỏ hai mảnh, thường sống ở vùng nước lợ hoặc nước ngọt. Loài này thường được tìm thấy trong các môi trường ven bờ và trên đáy đại dương. Ở Anh, "mussel" thường được dùng để chỉ loại ngao xanh (Mytilus edulis), trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể mở rộng sang nhiều giống loại ngao khác. Cả hai phiên bản này đều có chung cách phát âm nhưng khác biệt về ngữ cảnh sử dụng trong ẩm thực.