Bản dịch của từ Bivalve trong tiếng Việt
Bivalve

Bivalve (Adjective)
Thuộc về loài thân mềm có hai mảnh vỏ nối với nhau bằng khớp (ví dụ: sò, nghêu, trai).
Of a mollusc or other aquatic invertebrate having a hinged double shell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có hai mảnh vỏ (thành phần đóng mở giống như hai nắp hoặc hai mảnh ghép). Từ này thường dùng để mô tả động vật thân mềm có hai mảnh vỏ che thân, như trai, nghêu, sò.
Having two valves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bivalve (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bivalve (tiếng Việt: động vật hai mảnh vỏ) là một nhóm động vật thân mềm trong lớp Bivalvia, đặc trưng bởi cơ thể được bao bọc bởi hai mảnh vỏ cứng, thường được gắn kết bằng bản lề. Chúng sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt và nước mặn, tham gia vào hệ sinh thái bằng cách lọc nước và đóng góp vào chu trình dinh dưỡng. Từ này không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong phát âm và sử dụng.
Bivalve (tiếng Việt: động vật hai mảnh vỏ) là một nhóm động vật thân mềm trong lớp Bivalvia, đặc trưng bởi cơ thể được bao bọc bởi hai mảnh vỏ cứng, thường được gắn kết bằng bản lề. Chúng sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt và nước mặn, tham gia vào hệ sinh thái bằng cách lọc nước và đóng góp vào chu trình dinh dưỡng. Từ này không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong phát âm và sử dụng.
