ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Muted
Màu sắc nhẹ nhàng hoặc dịu dàng
It has a soft color palette or a muted tone.
色彩轻柔或偏暗一些
Không thể hiện hoặc cảm nhận
Do not express or acknowledge.
未被表达或察觉
Chuẩn bị lặng lẽ, âm thanh không lớn cũng không rõ ràng
The sound became quiet, neither loud nor clear.
声音变得迟钝,既不大声,也不清楚。