Bản dịch của từ Muted trong tiếng Việt

Muted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muted(Adjective)

mjˈuːtɪd
ˈmjutɪd
01

Có màu sắc nhẹ nhàng hoặc néo xuống

Having a softened or subdued color

Ví dụ
02

Không được bày tỏ hoặc nhận thức

Not expressed or perceived

Ví dụ
03

Âm thanh trở nên lặng lẽ, không lớn và không rõ ràng.

Deadened in sound not loud or clear

Ví dụ