Bản dịch của từ Muted trong tiếng Việt
Muted
Adjective

Muted (Adjective)
mjˈuːtɪd
ˈmjutɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có màu sắc, ánh sáng hoặc sự thể hiện không rực rỡ, không mạnh hay không nổi bật
Not bright or strong in colour light or expression
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
