Bản dịch của từ Mutilating trong tiếng Việt

Mutilating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutilating(Verb)

mjˈutəleɪtɪŋ
mjˈutəleɪtɪŋ
01

Gây ra thương tích nặng, làm tàn tật hoặc làm biến dạng cơ thể bằng cách bạo lực (cắt, chặt, làm hỏng cơ thể).

Inflicting a violent and disfiguring injury on.

用暴力造成严重伤害或毁容。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mutilating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mutilate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mutilated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mutilated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mutilates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mutilating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ