Bản dịch của từ Mutual friends trong tiếng Việt

Mutual friends

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutual friends(Phrase)

mjˈuːtʃuːəl frˈɛndz
ˈmjutʃuəɫ ˈfrɛndz
01

Những người quen mà hai hoặc nhiều cá nhân cùng biết.

Acquaintances that are shared between two or more individuals

Ví dụ
02

Những người bạn được cả hai bên biết đến.

Friends who are known by both parties involved

Ví dụ
03

Bạn bè chung giữa hai người hoặc hai nhóm.

Common friends between two people or groups

Ví dụ