Bản dịch của từ My bad trong tiếng Việt

My bad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My bad(Phrase)

mˈaɪ bˈæd
mˈaɪ bˈæd
01

Cách nói thân mật để nhận lỗi và xin lỗi vì đã phạm sai lầm hoặc làm điều gì đó không đúng.

Used to acknowledge and apologize for a mistake or offense.

承认错误并道歉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh