Bản dịch của từ Myasthenia trong tiếng Việt

Myasthenia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myasthenia(Noun)

maɪəsɵˈiniə
maɪəsɵˈiniə
01

Một tình trạng y tế khiến một số cơ bị yếu bất thường, khó co bóp hoặc mệt nhanh hơn bình thường, dẫn đến hạn chế chức năng vận động ở vùng cơ bị ảnh hưởng.

A condition causing abnormal weakness of certain muscles.

肌肉无力的状况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh