Bản dịch của từ Naked space trong tiếng Việt

Naked space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naked space(Noun)

nˈeɪkt spˈeɪs
ˈneɪkt ˈspeɪs
01

Một khu vực trống rỗng hoặc khoảng trống không có vật thể hay vật che phủ nào

An empty area or space that has no objects or coverings.

这是一个空旷的区域,没有物品或覆盖物。

Ví dụ
02

Một không gian thiếu sự trang trí vật lý hoặc hình ảnh

It's a space lacking in physical or visual decoration.

一个没有任何物理或视觉装饰的空间

Ví dụ
03

Tình trạng trần trụi hoặc không che đậy trong không gian

A feeling of emptiness or nothingness in a certain space.

那是一片空旷或什么都没有的空间感受。

Ví dụ