Bản dịch của từ Nall trong tiếng Việt

Nall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nall(Noun)

nɔl
nɔl
01

Từ cổ, phương ngữ Anh (đã ít dùng) chỉ một loại đục nhỏ hoặc mũi đục dùng để khơi lỗ hoặc chọc thủng vật liệu — tức là chiếc đục nhọn (awl).

Obsolete UK dialect An awl.

小钻子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh