Bản dịch của từ Awl trong tiếng Việt

Awl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Awl(Noun)

ɑl
ɑl
01

Một công cụ nhỏ có đầu nhọn dùng để đâm thủng hoặc khoan lỗ, thường dùng trên da (ví dụ khi làm đồ da) hoặc trên vật liệu mỏng.

A small pointed tool used for piercing holes, especially in leather.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ