narrativity
narrativity (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất hoặc trạng thái của việc trình bày một câu chuyện hay mạch kể — tức là mức độ một văn bản, bài nói hay tác phẩm có yếu tố kể chuyện, có cấu trúc, trình tự sự kiện và nhân vật để kể một câu chuyện.
The quality or condition of presenting a narrative.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "narrativity" đề cập đến đặc điểm và quá trình tạo ra câu chuyện trong văn chương cũng như trong các phương tiện truyền thông khác. Nó bao gồm các yếu tố như cấu trúc, nhân vật, và điểm nhìn trong việc xây dựng một narraive. Mặc dù thuật ngữ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng nó thường được áp dụng để phân tích các tác phẩm văn học, điện ảnh, và truyền hình nhằm đánh giá sự hấp dẫn và hiệu quả của việc kể chuyện.