Bản dịch của từ National-association-of-securities-dealers-automated-quotations trong tiếng Việt

National-association-of-securities-dealers-automated-quotations

Noun [U/C]

National-association-of-securities-dealers-automated-quotations Noun

/vˌaɪntətɹˈɔʃənəlz/
/vˌaɪntətɹˈɔʃənəlz/
01

Một tổ chức điều hành thị trường chứng khoán hoa kỳ và cung cấp các dịch vụ thông tin và giao dịch khác nhau

An organization that operates a us stock market and offers various trading and information services

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with National-association-of-securities-dealers-automated-quotations

Không có idiom phù hợp