Bản dịch của từ Nationalizing trong tiếng Việt

Nationalizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nationalizing(Verb)

nˈæʃənəlaɪzɪŋ
nˈæʃnəlaɪzɪŋ
01

Đặt dưới sự kiểm soát hoặc quyền sở hữu của nhà nước.

To bring under state control or ownership.

Ví dụ

Dạng động từ của Nationalizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Nationalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Nationalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Nationalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Nationalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Nationalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ