Bản dịch của từ Natural world trong tiếng Việt

Natural world

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural world(Noun)

nˈætʃəɹl wɚɹld
nˈætʃəɹl wɚɹld
01

Thế giới tự nhiên — phần vật chất của thế giới bao gồm môi trường, sinh vật, cảnh quan và các hiện tượng xảy ra một cách tự nhiên (không do con người tạo ra).

The physical world and its naturally occurring phenomena.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh