Bản dịch của từ Naturalised trong tiếng Việt
Naturalised

Naturalised(Verb)
Cho người nước ngoài quyền công dân (biến người nước ngoài thành công dân của nước đó).
Grant citizenship to a foreigner.
授予外国人国籍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Naturalised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Naturalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Naturalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Naturalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Naturalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Naturalising |
Naturalised(Adjective)
Được nhập quốc tịch theo pháp luật; chỉ người nước ngoài đã được cơ quan chức năng trao hoặc công nhận quyền công dân của một nước.
Having citizenship conferred by law on foreigners.
外国人获得国籍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "naturalised" trong tiếng Anh có nghĩa là được công nhận là công dân của một quốc gia khác thông qua quá trình "naturalisation". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng để chỉ quá trình hợp pháp hóa quyền công dân, trong khi tiếng Anh Mỹ ít phổ biến hơn. Phiên âm của "naturalised" trong tiếng Anh Anh là /ˈnætʃəraɪzd/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnætʃərlaɪzd/. Cả hai ngữ cảnh đều ám chỉ đến việc một cá nhân trở thành phần của một xã hội thông qua sự xác nhận chính thức.
Từ "naturalised" xuất phát từ gốc Latin "naturalis", có nghĩa là "thuộc về tự nhiên", từ "natura" có nghĩa là "tự nhiên". Trong thế kỷ 14, từ này được sử dụng để chỉ việc trao quyền công dân cho người ngoại quốc, gắn liền với khái niệm tích hợp vào xã hội với các khía cạnh tự nhiên của văn hóa địa phương. Ngày nay, "naturalised" không chỉ liên quan đến quyền công dân mà còn chỉ quá trình chấp nhận và thích nghi của các đối tượng vào môi trường mới.
Từ "naturalised" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh thảo luận về quy trình công dân và định cư. Trong IELTS Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng khi nói về những người đã có quốc tịch thông qua quá trình nhập cư. Trong văn cảnh học thuật, "naturalised" thường liên quan đến các khái niệm trong sinh học, nơi nó mô tả các loài đã thích nghi và sống trong môi trường mới.
Họ từ
Từ "naturalised" trong tiếng Anh có nghĩa là được công nhận là công dân của một quốc gia khác thông qua quá trình "naturalisation". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng để chỉ quá trình hợp pháp hóa quyền công dân, trong khi tiếng Anh Mỹ ít phổ biến hơn. Phiên âm của "naturalised" trong tiếng Anh Anh là /ˈnætʃəraɪzd/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnætʃərlaɪzd/. Cả hai ngữ cảnh đều ám chỉ đến việc một cá nhân trở thành phần của một xã hội thông qua sự xác nhận chính thức.
Từ "naturalised" xuất phát từ gốc Latin "naturalis", có nghĩa là "thuộc về tự nhiên", từ "natura" có nghĩa là "tự nhiên". Trong thế kỷ 14, từ này được sử dụng để chỉ việc trao quyền công dân cho người ngoại quốc, gắn liền với khái niệm tích hợp vào xã hội với các khía cạnh tự nhiên của văn hóa địa phương. Ngày nay, "naturalised" không chỉ liên quan đến quyền công dân mà còn chỉ quá trình chấp nhận và thích nghi của các đối tượng vào môi trường mới.
Từ "naturalised" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh thảo luận về quy trình công dân và định cư. Trong IELTS Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng khi nói về những người đã có quốc tịch thông qua quá trình nhập cư. Trong văn cảnh học thuật, "naturalised" thường liên quan đến các khái niệm trong sinh học, nơi nó mô tả các loài đã thích nghi và sống trong môi trường mới.
