naturalised
naturalised (Adjective)
Nghĩa 01
Được nhập quốc tịch theo pháp luật; chỉ người nước ngoài đã được cơ quan chức năng trao hoặc công nhận quyền công dân của một nước.
having citizenship conferred by law on foreigners.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
naturalised (Verb)
Nghĩa 01
Cho người nước ngoài quyền công dân (biến người nước ngoài thành công dân của nước đó).
grant citizenship to a foreigner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của naturalised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | naturalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | naturalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | naturalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | naturalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | naturalising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naturalised" trong tiếng Anh có nghĩa là được công nhận là công dân của một quốc gia khác thông qua quá trình "naturalisation". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường sử dụng để chỉ quá trình hợp pháp hóa quyền công dân, trong khi tiếng Anh Mỹ ít phổ biến hơn. Phiên âm của "naturalised" trong tiếng Anh Anh là /ˈnætʃəraɪzd/ và trong tiếng Anh Mỹ là /ˈnætʃərlaɪzd/. Cả hai ngữ cảnh đều ám chỉ đến việc một cá nhân trở thành phần của một xã hội thông qua sự xác nhận chính thức.