naturalizing
naturalizing (Verb)
Nghĩa 01
Thích nghi với môi trường hoặc văn hóa khác — tức là điều chỉnh hành vi, thói quen, cách ứng xử để hoà nhập vào một nơi hoặc cộng đồng mới.
Adapt to a different environment or culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của naturalizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | naturalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | naturalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | naturalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | naturalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | naturalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naturalizing" biểu thị quá trình làm cho một cá nhân trở thành công dân hợp pháp của một quốc gia thông qua các thủ tục nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực di trú và luật pháp. Ở tiếng Anh Anh, từ tương tự cũng được sử dụng nhưng có thể có những sắc thái khác nhau trong bối cảnh xã hội. "Naturalizing" không chỉ đề cập đến khía cạnh pháp lý mà còn liên quan đến việc chấp nhận và hòa nhập vào văn hoá của quốc gia đó.