Anh - Việt

Bản dịch của từ Naturalizing trong tiếng Việt

naturalizing

Verb

naturalizing (Verb)

/ˈnæ.tʃɚ.əˌlaɪ.zɪŋ/
/ˈnæ.tʃɚ.əˌlaɪ.zɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thích nghi với môi trường hoặc văn hóa khác — tức là điều chỉnh hành vi, thói quen, cách ứng xử để hoà nhập vào một nơi hoặc cộng đồng mới.

Adapt to a different environment or culture.

Ví dụ
Nhiều người nhập cư đang thích ứng với văn hóa Mỹ qua sự kiện cộng đồng.Many immigrants are naturalizing to American culture through community events.
Họ không thích ứng với phong tục địa phương đủ nhanh.They are not naturalizing to the local customs quickly enough.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của naturalizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

naturalize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

naturalized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

naturalized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

naturalizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

naturalizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh