Anh - Việt

Bản dịch của từ Nauseatingness trong tiếng Việt

nauseatingness

AdjectiveNoun

nauseatingness (Adjective)

/nˌɔsˈeɪdʒənts/
/nˌɔsˈeɪdʒənts/
AI

Nghĩa 01

Gây buồn nôn hoặc ghê tởm; làm cho người ta cảm thấy muốn nôn hoặc rất khó chịu vì kinh tởm.

Causing nausea or disgust.

Ví dụ
Sự buồn nôn của rác thải thực phẩm trong hẻm thật không thể chịu nổi.The nauseatingness of the food waste in the alley was overwhelming.
Sự buồn nôn của không khí ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng chúng ta.The nauseatingness of the polluted air affects our community's health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nauseatingness (Noun)

/nˌɔsˈeɪdʒənts/
/nˌɔsˈeɪdʒənts/
AI

Nghĩa 01

Tính chất gây buồn nôn; mức độ khiến người ta cảm thấy muốn ói hoặc khó chịu trong dạ dày.

The quality of being nauseating.

Ví dụ
Chất gây buồn nôn của món ăn khiến mọi người rời bữa tiệc sớm.The nauseatingness of the food made everyone leave the party early.
Bộ phim không nổi tiếng vì sự buồn nôn, nhưng nó rất chán.The movie was not known for its nauseatingness, but it was boring.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh