nauseating
nauseating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nauseating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nauseating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nauseate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nauseated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nauseated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nauseates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nauseating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nauseating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây buồn nôn hoặc cảm giác khó chịu về thể xác, thường liên quan đến cảm giác không thoải mái khi nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "nauseating" thường liên quan đến món ăn hỏng hoặc cảnh tượng ghê tởm, làm tăng cảm giác khó chịu của người nghe.