Bản dịch của từ Naw trong tiếng Việt
Naw

Naw (Interjection)
Phiên âm cách nói của tiếng Jamaica cho từ “not” (không). Dùng như thán từ trong hội thoại để phủ định hoặc phản đối, tương đương “không”/“không phải” trong tiếng Việt.
Jamaica Pronunciation spelling of not.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ cảm thán thân mật, cách viết thông tục của “no”/“nah”, dùng để phủ định: “không” hoặc “không đâu/không phải”. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
Informal No.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "naw" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt sự từ chối hay phản đối một cách thân mật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Mỹ và thường thấy trong văn nói hơn là văn viết. Về mặt âm thanh, "naw" phát âm tương tự như "no", nhưng với âm nhấn riêng biệt, thể hiện thái độ không trang trọng. Mặc dù không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Anh, "naw" đã trở thành một phần của văn hóa giao tiếp trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "naw" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt sự từ chối hay phản đối một cách thân mật. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Mỹ và thường thấy trong văn nói hơn là văn viết. Về mặt âm thanh, "naw" phát âm tương tự như "no", nhưng với âm nhấn riêng biệt, thể hiện thái độ không trang trọng. Mặc dù không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Anh, "naw" đã trở thành một phần của văn hóa giao tiếp trong tiếng Anh Mỹ.
