Bản dịch của từ Naw trong tiếng Việt

Naw

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naw(Interjection)

nˈɑ
nˈɑ
01

Phiên âm cách nói của tiếng Jamaica cho từ “not” (không). Dùng như thán từ trong hội thoại để phủ định hoặc phản đối, tương đương “không”/“không phải” trong tiếng Việt.

Jamaica Pronunciation spelling of not.

Ví dụ
02

Từ cảm thán thân mật, cách viết thông tục của “no”/“nah”, dùng để phủ định: “không” hoặc “không đâu/không phải”. Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Informal No.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh