necessitousness
necessitousness (Adjective)
Nghĩa 01 · (Tính từ) Bắt buộc, cần thiết do hoàn cảnh hoặc quy định; bị chi phối bởi sự cần thiết.
(Tính từ) Bắt buộc, cần thiết do hoàn cảnh hoặc quy định; bị chi phối bởi sự cần thiết.
Subject to or marked by necessity compulsory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
necessitousness (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng túng thiếu, cần sự giúp đỡ vì thiếu thốn; hoàn cảnh thiếu những thứ cần thiết để sống hoặc để đáp ứng nhu cầu cơ bản.
Tình trạng túng thiếu, cần sự giúp đỡ vì thiếu thốn; hoàn cảnh thiếu những thứ cần thiết để sống hoặc để đáp ứng nhu cầu cơ bản.
The condition of being necessitous need.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "necessitousness" được định nghĩa là trạng thái hoặc tình trạng cần thiết, thiếu thốn, thường liên quan đến sự nghèo đói hoặc thiếu thốn các nhu cầu cơ bản. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh xã hội và kinh tế để mô tả những cá nhân hoặc nhóm người đang gặp khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có những biến thể khác nhau, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi. Trong nói hoặc viết, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mà phổ biến hơn trong các bài viết học thuật hoặc những nghiên cứu về xã hội.