Bản dịch của từ Negara trong tiếng Việt

Negara

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negara(Noun)

nɛgˈɑɹə
nɛgˈɑɹə
01

Từ trong tiếng Malay/Indonesia chỉ ‘bang’ (đơn vị hành chính) hoặc ‘quốc gia’ tùy ngữ cảnh — nghĩa là một lãnh thổ, một vùng lãnh thổ có chính quyền riêng hoặc một nước.

In Malaysia and Indonesia a state or country.

国家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh