Bản dịch của từ Negative margin trong tiếng Việt
Negative margin
Noun [U/C]

Negative margin(Noun)
nˈɛɡətɨv mˈɑɹdʒən
nˈɛɡətɨv mˈɑɹdʒən
01
Lợi nhuận âm thường cho thấy doanh nghiệp đang lỗ.
A smaller margin usually indicates a loss.
若波动幅度更低,通常意味着亏损。
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong kinh doanh hoặc kinh tế, điều này thể hiện sự thiếu sinh lợi.
In business or economics, it indicates a lack of profitability.
在商业或经济领域,这通常意味着盈利能力不足。
Ví dụ
