Bản dịch của từ Nemoral trong tiếng Việt

Nemoral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nemoral(Adjective)

nəmˈɔɹəl
nəmˈɔɹəl
01

Thuộc về lùm cây hoặc rừng nhỏ; có tính chất của đám cây, sống hoặc thường xuất hiện trong lùm rậm hoặc rừng nhỏ.

Of, relating to, or characteristic of groves or woods; living in or frequenting groves or woods.

与树林或小树林有关的;栖息在树林中的.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh