Bản dịch của từ Nerk trong tiếng Việt

Nerk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nerk(Noun)

nɝˈk
nɝˈk
01

Từ chỉ một người ngu ngốc, khó chịu hoặc không quan trọng — người bị coi là ngớ ngẩn, thiếu giá trị hoặc phiền phức.

A foolish, objectionable, or insignificant person.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh