Bản dịch của từ Nervous cook trong tiếng Việt
Nervous cook
Phrase

Nervous cook(Phrase)
nˈɜːvəs kˈʊk
ˈnɝvəs ˈkʊk
01
Một đầu bếp thiếu tự tin hoặc cảm thấy lo lắng trong bếp
A chef who lacks confidence or tends to worry when in the kitchen.
一个在厨房里缺乏信心或感到紧张的厨师
Ví dụ
02
Người cảm thấy lo lắng hoặc không yên tâm khi nấu ăn
Someone feels anxious or uncomfortable when cooking.
有人在做饭时感到紧张或者不自在。
Ví dụ
03
Người dễ bị căng thẳng khi đang chuẩn bị bữa ăn
People tend to get nervous when they're preparing a meal.
在准备饭菜的时候,人们容易感到压力山大。
Ví dụ
