Bản dịch của từ Neuro trong tiếng Việt
Neuro

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "neuro" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "neuron", có nghĩa là "nơ-ron" hay tế bào thần kinh. Từ này được dùng như một tiền tố trong nhiều thuật ngữ liên quan đến hệ thần kinh, như "neuroscience" (thần kinh học) và "neuroplasticity" (tính dẻo dai của hệ thần kinh). Trong tiếng Anh British và American, từ "neuro" không có sự khác biệt trong dạng viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự khác biệt trong các lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng.
Từ "neuro" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "neuron", có nghĩa là "nơ-ron" hay tế bào thần kinh. Từ này được dùng như một tiền tố trong nhiều thuật ngữ liên quan đến hệ thần kinh, như "neuroscience" (thần kinh học) và "neuroplasticity" (tính dẻo dai của hệ thần kinh). Trong tiếng Anh British và American, từ "neuro" không có sự khác biệt trong dạng viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi do sự khác biệt trong các lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng.
