Bản dịch của từ Newly emerging trong tiếng Việt

Newly emerging

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newly emerging(Adjective)

nˈuli ˈɨmɝdʒɨŋ
nˈuli ˈɨmɝdʒɨŋ
01

Gần đây mới xuất hiện hoặc hình thành

It just appeared recently.

最近才刚出现的。

Ví dụ
02

Phát triển hoặc trưởng thành theo hướng mới mẻ hoặc tiến bộ hơn

Develop or grow in a fresh or advanced way.

以新颖或先进的方式发展或成长

Ví dụ
03

Đang trong giai đoạn mới bắt đầu được công nhận hoặc thiết lập

Related to something that has just begun to be recognized or established.

涉及刚刚被认可或确立的事物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh