Bản dịch của từ Newsroom trong tiếng Việt
Newsroom

Newsroom (Noun)
Khu vực trong một tờ báo hoặc văn phòng phát thanh truyền hình nơi tin tức được xử lý.
The area in a newspaper or broadcasting office where news is processed.
The newsroom was buzzing with journalists preparing for the press conference.
Phòng tin tức đang rộn ràng với các nhà báo chuẩn bị cho cuộc họp báo.
There is always a sense of urgency in the newsroom when breaking news occurs.
Luôn có một cảm giác khẩn cấp trong phòng tin tức khi có tin tức nóng xảy ra.
Is the newsroom equipped with the latest technology for live reporting?
Phòng tin tức có được trang bị công nghệ mới nhất cho việc phát sóng trực tiếp không?
"Newsroom" là thuật ngữ dùng để chỉ không gian làm việc nơi nhà báo và biên tập viên tập trung để sản xuất tin tức. Từ này trong tiếng Anh Anh thường được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "newsroom" có thể gợi nhớ đến cách tổ chức và quy trình làm việc trong các tòa soạn khác nhau. Cả hai đều không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, âm điệu và nhấn âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng miền.
Từ "newsroom" có nguồn gốc từ hai thành phần: "news" và "room". "News" xuất phát từ tiếng Latin "nova" có nghĩa là "mới", trong khi "room" đến từ tiếng Latin "camera", ám chỉ đến không gian, phòng ốc. Lịch sử hình thành của từ này bắt nguồn từ thế kỷ 19, khi các cơ quan báo chí tạo ra những không gian chuyên biệt để thu thập và sản xuất tin tức. Ngày nay, "newsroom" chỉ không gian làm việc của các nhà báo, nơi thông tin được xử lý và truyền tải đến công chúng.
Từ "newsroom" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các chủ đề về truyền thông và báo chí. Trong các ngữ cảnh khác, "newsroom" thường được sử dụng để chỉ không gian làm việc của các phóng viên và biên tập viên, nơi diễn ra quá trình sản xuất tin tức. Từ này thường liên quan đến các vấn đề như quản lý thông tin, tổ chức tin tức, và phương pháp làm báo hiện đại.