Bản dịch của từ Next step trong tiếng Việt
Next step
Phrase

Next step(Phrase)
nˈɛkst stˈɛp
ˈnɛkst ˈstɛp
Ví dụ
02
Giai đoạn hoặc bước tiếp theo trong một quá trình hoặc kế hoạch
The next phase or step in a process or plan.
流程或计划中的下一步或下一环节
Ví dụ
Next step

Giai đoạn hoặc bước tiếp theo trong một quá trình hoặc kế hoạch
The next phase or step in a process or plan.
流程或计划中的下一步或下一环节