Bản dịch của từ Next to best trong tiếng Việt
Next to best
Phrase

Next to best(Phrase)
nˈɛkst tˈu bˈɛst
nˈɛkst tˈu bˈɛst
01
Không phải là tốt nhất nhưng vẫn là một lựa chọn khá ổn.
It's not the best choice, but it's a really good one.
虽然不是最佳选择,但也是一个非常不错的选择。
Ví dụ
02
Vị trí gần nhất với vị trí tốt nhất
This is the closest to the best option.
这是最接近最佳选择的位置。
Ví dụ
03
Hạng hai về chất lượng hoặc hiệu suất sau cái tốt nhất
Ranked second in quality or performance compared to the best option.
排名第二,品质或性能都距最佳选择仅一步之遥。
Ví dụ
