Bản dịch của từ Nibba trong tiếng Việt

Nibba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nibba (Noun)

ˈnɪbə
ˈnɪbə
01

(tiếng lóng, uyển ngữ) người da đen hoặc nigga.

(slang, euphemistic) nigger or nigga.

Ví dụ

Many young people use the term nibba in casual conversations.

Nhiều người trẻ sử dụng từ nibba trong các cuộc trò chuyện thường ngày.

Using nibba in public is not acceptable in many communities.

Sử dụng từ nibba ở nơi công cộng là không chấp nhận được ở nhiều cộng đồng.

Is it appropriate to say nibba in today's social context?

Có phải là hợp lý khi nói từ nibba trong bối cảnh xã hội hôm nay?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nibba/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nibba

Không có idiom phù hợp