Bản dịch của từ Nicotinate trong tiếng Việt

Nicotinate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicotinate(Noun)

nˈɪkətˌeɪnt
nˈɪkətˌeɪnt
01

Một muối hoặc este của axit nicotinic (một dạng vitamin B3). Trong tiếng Việt thường dùng để chỉ các hợp chất hóa học có gốc từ axit nicotinic.

A salt or ester of nicotinic acid.

烟碱酸的盐或酯

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh