Bản dịch của từ Night-blind trong tiếng Việt

Night-blind

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night-blind(Adjective)

naɪt blaɪnd
naɪt blaɪnd
01

Bị chứng mù ban đêm; không thể nhìn rõ trong điều kiện thiếu sáng hoặc vào ban đêm.

Affected with nightblindness unable to see in dim light.

夜盲症,夜晚看不清楚的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh