Bản dịch của từ Night-blinded trong tiếng Việt

Night-blinded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Night-blinded(Adjective)

nˈaɪtblˌɪndtɨd
nˈaɪtblˌɪndtɨd
01

= mù đêm. Cũng như danh từ (với the): người mù đêm như một lớp học (được coi là số nhiều).

Nightblind Also as noun with the nightblind people as a class treated as plural.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh