nihilistic
Adjective
nihilistic (Adjective)
/nihəlˈɪstɨk/
/nihəlˈɪstɨk/
AI
Ví dụ
Quan điểm vô nghĩa về xã hội phổ biến trong giới trẻ.The nihilistic view of society was prevalent among the youth.
Thái độ vô nghĩa của cô ấy đối với chuẩn mực xã hội gây ra tranh cãi.Her nihilistic attitude towards social norms caused controversy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nihilistic (Thuyết hư vô) là một từ chỉ trạng thái hoặc quan điểm phủ định hoàn toàn các giá trị, niềm tin hay ý nghĩa của cuộc sống. Từ này xuất phát từ chữ "nihil", có nghĩa là "không" trong tiếng Latin. Trong tiếng Anh, "nihilistic" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. Nihilistic thường được sử dụng trong triết học, văn học và phê bình văn hóa để diễn tả thái độ bi quan đối với sự tồn tại và giá trị.