Bản dịch của từ Nin trong tiếng Việt

Nin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nin(Noun)

nɪn
nɪn
01

(phương ngữ Liverpool) Tên gọi trìu mến dành cho bà.

(dialect, Liverpool) Affectionate name for a grandmother.

Ví dụ