Bản dịch của từ Nine-eyes trong tiếng Việt

Nine-eyes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nine-eyes(Noun)

nˈaɪniz
nˈaɪniz
01

Một con cá mút đá, đặc biệt là con non.

A lamprey especially a young one.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh