Anh - Việt
nine-eyes
Noun
nine-eyes (Noun)
/nˈaɪniz/
/nˈaɪniz/
AI
Nghĩa 01
Một loại cá châu chấu (còn gọi là cá giò) thuộc họ cá không xương có miệng hình phễu; “nine-eyes” ở đây chỉ một con cá châu chấu, thường là con non.
A lamprey especially a young one.
Ví dụ
Cá chình chín mắt bơi trong dòng sông gần thị trấn tôi.The nine-eyes swim in the river near my town.
Nhiều người không biết về cá chình chín mắt trong cộng đồng chúng tôi.Many people do not know about nine-eyes in our community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nine-eyes" là thuật ngữ chỉ một liên minh tình báo gồm chín quốc gia: Úc, Canada, New Zealand, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Đan Mạch, Pháp, Hà Lan và Na Uy. Liên minh này mở rộng từ tổ chức "Five Eyes" và tập trung vào việc chia sẻ thông tin tình báo và giám sát mạng. Khác với "Five Eyes", bao gồm năm quốc gia chính, "Nine-eyes" nhấn mạnh sự hợp tác đa quốc gia trong việc đảm bảo an ninh toàn cầu và theo dõi các mối đe dọa.