Bản dịch của từ Nine-to-five jobs trong tiếng Việt
Nine-to-five jobs
Phrase

Nine-to-five jobs(Phrase)
nˈaɪntəʊfˌaɪv dʒˈɒbz
ˈnaɪntoʊˌfaɪv ˈdʒɑbz
Ví dụ
02
Một công việc thường bắt đầu từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, làm theo giờ hành chính
This job requires working during regular office hours, usually from 9 a.m. to 5 p.m.
这份工作需要在正常工作时间内完成,通常是从早上九点到下午五点。
Ví dụ
03
Thường được đề cập là công việc ổn định về mặt thời gian, không đòi hỏi làm thêm giờ.
Usually, it's a stable job that doesn't require overtime.
通常指的是 الأمور الوظيفية التي تتسم بالثبات ولا تتطلب ساعات عمل إضافية.
Ví dụ
