Bản dịch của từ Nintendo wii trong tiếng Việt
Nintendo wii
Noun [U/C]

Nintendo wii(Noun)
nɪntˈɛndəʊ wˈiː
ninˈtɛndoʊ ˈwiˈi
Ví dụ
02
Một phần trong dòng máy chơi game của Nintendo nổi bật với các trò chơi phù hợp cho gia đình
One of Nintendo's console product lines is known for its family-friendly games.
Nintendo的游戏机系列中,有一款特别适合全家人一起玩的游戏,备受关注。
Ví dụ
