Bản dịch của từ Nintendo wii trong tiếng Việt

Nintendo wii

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nintendo wii(Noun)

nɪntˈɛndəʊ wˈiː
ninˈtɛndoʊ ˈwiˈi
01

Một chiếc máy chơi game do Nintendo phát triển, ra mắt vào năm 2006.

A gaming console developed by Nintendo was released in 2006.

由任天堂开发、2006年推出的电子游戏机

Ví dụ
02

Một phần trong dòng máy chơi game của Nintendo nổi bật với các trò chơi phù hợp cho gia đình

One of Nintendo's console product lines is known for its family-friendly games.

Nintendo的游戏机系列中,有一款特别适合全家人一起玩的游戏,备受关注。

Ví dụ
03

Nền tảng chơi game điện tử mà tập trung vào điều khiển bằng công nghệ cảm biến chuyển động.

A gaming platform focused on motion sensor controls.

这是一款专注于运动感应控制的电子游戏平台。

Ví dụ