Bản dịch của từ Nitty gritty trong tiếng Việt

Nitty gritty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitty gritty(Noun)

nˈɪti ɡɹˈɪti
nˈɪti ɡɹˈɪti
01

Những điểm cốt lõi, chi tiết thiết yếu và thực tế nhất của một vấn đề hoặc tình huống — phần quan trọng nhất cần quan tâm để giải quyết hay hiểu rõ vấn đề.

The most important aspects or practical details of a subject or situation.

问题的核心细节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh