Bản dịch của từ No show trong tiếng Việt

No show

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No show(Noun)

nˈɑʃoʊ
nˈɑʃoʊ
01

Hành động hoặc trường hợp một người không xuất hiện tại sự kiện, cuộc hẹn hoặc buổi họp dù đã được hẹn trước hoặc mua vé.

A failure to appear at an event.

未出席的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

No show(Verb)

nˈɑʃoʊ
nˈɑʃoʊ
01

Không xuất hiện/không đến (một sự kiện, cuộc hẹn, buổi họp) dù đã lên lịch hoặc được mong đợi.

To fail to appear at an event.

未出现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh