Bản dịch của từ Noble heart trong tiếng Việt

Noble heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noble heart(Phrase)

nˈəʊbəl hˈɑːt
ˈnoʊbəɫ ˈhɝt
01

Một người có phẩm hạnh và lý tưởng cao đẹp

A person who possesses high moral qualities and ideals

Ví dụ
02

Một tâm hồn rộng lượng và добры

A generous and kind spirit

Ví dụ
03

Người sống có danh dự và liêm chính

Someone who acts with honor and integrity

Ví dụ