Bản dịch của từ Noblewoman trong tiếng Việt
Noblewoman

Noblewoman (Noun)
Một phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, có danh vị hoặc xuất thân danh giá (tương đương nữ quý tộc hoặc bạn đồng hạng).
A woman who belongs by rank title or birth to the aristocracy a peeress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "noblewoman" chỉ đến một người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, thường là vợ hoặc con gái của quý tộc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả vai trò và quyền lực của phụ nữ trong xã hội phong kiến. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Từ này thường gắn liền với các đặc quyền và trách nhiệm của giới quý tộc trong các nền văn hóa khác nhau.
Họ từ
Từ "noblewoman" chỉ đến một người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, thường là vợ hoặc con gái của quý tộc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả vai trò và quyền lực của phụ nữ trong xã hội phong kiến. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Từ này thường gắn liền với các đặc quyền và trách nhiệm của giới quý tộc trong các nền văn hóa khác nhau.
