Anh - Việt

Bản dịch của từ Noblewoman trong tiếng Việt

noblewoman

Noun

noblewoman (Noun)

/nˈoʊblwʊmn/
/nˈoʊblwʊmn/
AI

Nghĩa 01

Một phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, có danh vị hoặc xuất thân danh giá (tương đương nữ quý tộc hoặc bạn đồng hạng).

A woman who belongs by rank title or birth to the aristocracy a peeress.

Ví dụ
Quý bà đã tham dự buổi gala từ thiện để hỗ trợ giáo dục địa phương.The noblewoman attended the charity gala to support local education initiatives.
Quý bà đã không tham gia cuộc biểu tình của dân thường tuần trước.The noblewoman did not participate in the commoners' protest last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh