Anh - Việt

Bản dịch của từ Nods trong tiếng Việt

nods

Verb

nods (Verb)

/nˈɑdz/
/nˈɑdz/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ "nod" — nghĩa là (anh ấy/cô ấy/nó) gật đầu. Dùng để mô tả hành động gật đầu, thường để tỏ ý đồng ý, xác nhận hoặc hiểu.

thirdperson singular simple present indicative of nod.

Ví dụ
Cô ấy gật đầu đồng ý trong cuộc thảo luận xã hội về các vấn đề cộng đồng.She nods in agreement during the social discussion about community issues.
Anh ấy không gật đầu khi người khác chia sẻ ý kiến tại cuộc họp.He does not nod when others share their opinions at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của nods (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

nod

V2

Quá khứ đơn

Past simple

nodded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

nodded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

nods

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

nodding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh