nodular
AdjectiveNoun
nodular (Adjective)
/nˈɑdʒəlɚ/
/nˈɑdʒələɹ/
AI
Ví dụ
Sự phát triển của các nốt trên cây là một đặc điểm độc đáo.The nodular growth on the tree was a unique feature.
Mô hình nốt trên vải đã thêm kết cấu vào thiết kế.The nodular pattern on the fabric added texture to the design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nodular (Noun)
/nˈɑdʒəlɚ/
/nˈɑdʒələɹ/
AI
Ví dụ
Bác sĩ đã tìm thấy một khối nốt trong phổi của bệnh nhân.The doctor found a nodular mass in the patient's lung.
Sự phát triển của nốt đã được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật thành công.The nodular growth was removed during the surgery successfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nodular" được sử dụng để mô tả một cấu trúc có hình dạng khối u nhỏ, thường là dạng nốt. Trong y học, thuật ngữ này thường chỉ các tổn thương hoặc cấu trúc trong mô, có thể thấy trong các kết quả chẩn đoán như siêu âm, MRI hoặc CT scan. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "nodular" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào hệ thống chăm sóc y tế của mỗi quốc gia.