Anh - Việt

Bản dịch của từ Nodular trong tiếng Việt

nodular

AdjectiveNoun

nodular (Adjective)

/nˈɑdʒəlɚ/
/nˈɑdʒələɹ/
AI

Nghĩa 01

Có các cục nhỏ hoặc liên quan đến các nốt/cục nhỏ (hình dạng giống hạt hoặc u nhỏ). Dùng để mô tả bề mặt hoặc mô có nhiều cục/khối nhỏ nổi lên.

having or relating to small lumps or nodes.

Ví dụ
Sự phát triển của các nốt trên cây là một đặc điểm độc đáo.The nodular growth on the tree was a unique feature.
Mô hình nốt trên vải đã thêm kết cấu vào thiết kế.The nodular pattern on the fabric added texture to the design.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nodular (Noun)

/nˈɑdʒəlɚ/
/nˈɑdʒələɹ/
AI

Nghĩa 01

một cục nhỏ, dạng u hoặc cục tròn nhô lên trên bề mặt (da, mô hoặc vật thể); thường dùng để chỉ một khối nhỏ có hình dạng nút hoặc hạt

a small rounded lump or growth.

Ví dụ
Bác sĩ đã tìm thấy một khối nốt trong phổi của bệnh nhân.The doctor found a nodular mass in the patient's lung.
Sự phát triển của nốt đã được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật thành công.The nodular growth was removed during the surgery successfully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh