Bản dịch của từ Nodular trong tiếng Việt

Nodular

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nodular (Adjective)

nˈɑdʒəlɚ
nˈɑdʒələɹ
01

Có các cục nhỏ hoặc liên quan đến các nốt/cục nhỏ (hình dạng giống hạt hoặc u nhỏ). Dùng để mô tả bề mặt hoặc mô có nhiều cục/khối nhỏ nổi lên.

Having or relating to small lumps or nodes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nodular (Noun)

nˈɑdʒəlɚ
nˈɑdʒələɹ
01

Một cục nhỏ, dạng u hoặc cục tròn nhô lên trên bề mặt (da, mô hoặc vật thể); thường dùng để chỉ một khối nhỏ có hình dạng nút hoặc hạt

A small rounded lump or growth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ