Bản dịch của từ Noice trong tiếng Việt

Noice

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noice(Adjective)

nɔɪs
nɔɪs
01

(phát âm, chính tả, tiếng lóng hoặc hài hước) Tốt.

(pronunciation spelling, slang or humorous) Nice.

Ví dụ