noiselessness
NounAdjective
noiselessness (Noun)
/nˈɔɪzəlsənz/
/nˈɔɪzəlsənz/
AI
Ví dụ
Sự yên tĩnh của thư viện giúp sinh viên tập trung vào việc học.The noiselessness of the library helped students focus on their studies.
Bữa tiệc không đạt được sự yên tĩnh, vì nhạc phát to bên ngoài.The party did not achieve noiselessness, as music played loudly outside.
noiselessness (Adjective)
/nˈɔɪzəlsənz/
/nˈɔɪzəlsənz/
AI
Ví dụ
Sự im lặng của thư viện giúp sinh viên tập trung vào việc học.The noiselessness of the library helps students concentrate on their studies.
Sự im lặng trong công viên công cộng thường bị làm phiền bởi sự kiện ồn ào.The noiselessness in public parks is often disturbed by loud events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noiselessness" chỉ trạng thái không có tiếng ồn, trong đó âm thanh không được phát ra hoặc rất yếu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm thanh học, tâm lý học và môi trường sống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "noiselessness" có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng dùng những từ ngữ thông tục hơn để diễn đạt ý tương tự.