Bản dịch của từ Non avian dinosaur trong tiếng Việt
Non avian dinosaur

Non avian dinosaur (Noun)
Một loài bò sát tiền sử sống trước khi các loài chim tiến hóa xuất hiện.
A prehistoric reptile that existed before birds evolved.
Non avian dinosaur (Adjective)
Liên quan đến hoặc mang đặc trưng của loài bò sát tiền sử sống trước khi các loài chim tiến hoá — tức là các loài khủng long không phải là tổ tiên trực tiếp của chim hoặc không có tính chất giống chim.
Relating to or characteristic of a prehistoric reptile that existed before birds evolved.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khủng long không phải chim (non-avian dinosaur) chỉ đến các loài khủng long đã tuyệt chủng trước khi phát sinh chim. Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt giữa khủng long và các loài chim hiện đại, mà đều thuộc nhóm Dinosauria. Khủng long không phải chim xuất hiện trong kỷ Jura và kỷ Phấn trắng, phổ biến từ những khoảng 230 triệu năm trước cho đến khoảng 66 triệu năm trước. Chúng bao gồm nhiều nhóm như theropod, sauropod và ornithischian, thể hiện sự đa dạng sinh thái lớn trong lịch sử địa chất.
Khủng long không phải chim (non-avian dinosaur) chỉ đến các loài khủng long đã tuyệt chủng trước khi phát sinh chim. Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt giữa khủng long và các loài chim hiện đại, mà đều thuộc nhóm Dinosauria. Khủng long không phải chim xuất hiện trong kỷ Jura và kỷ Phấn trắng, phổ biến từ những khoảng 230 triệu năm trước cho đến khoảng 66 triệu năm trước. Chúng bao gồm nhiều nhóm như theropod, sauropod và ornithischian, thể hiện sự đa dạng sinh thái lớn trong lịch sử địa chất.
