Bản dịch của từ Non-circular trong tiếng Việt

Non-circular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-circular(Adjective)

nɑnsˈɪkɹəlɚ
nɑnsˈɪkɹəlɚ
01

Không có hình dạng hoặc hình tròn.

Not circular in form or shape.

Ví dụ
02

Không liên quan hoặc bắt nguồn từ lý luận vòng tròn.

Not involving or derived by circular reasoning.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh