non compos mentis
Adjective
non compos mentis (Adjective)
/nɑnkɑmpəsmˈɛntəs/
/nɑnkɑmpəsmˈɛntəs/
AI
Ví dụ
Thẩm phán tuyên bố anh ta không tỉnh táo trong phiên tòa tuần trước.The judge declared him non compos mentis during the trial last week.
Cô ấy không phải không tỉnh táo; cô ấy hiểu mọi thứ rõ ràng.She is not non compos mentis; she understands everything clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Non compos mentis" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Latinh, thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và tâm lý học để chỉ tình trạng một cá nhân không có khả năng kiểm soát hành vi hoặc ra quyết định hợp lý do rối loạn tâm thần hoặc thần kinh. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, nghĩa là cả hai đều miêu tả một trạng thái tâm lý bất thường.