Bản dịch của từ Non compos mentis trong tiếng Việt

Non compos mentis

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non compos mentis(Adjective)

nɑnkɑmpəsmˈɛntəs
nɑnkɑmpəsmˈɛntəs
01

Không tỉnh táo hoặc có tâm trí đúng đắn.

Not sane or in ones right mind.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh