Anh - Việt

Bản dịch của từ Non compos mentis trong tiếng Việt

non compos mentis

Adjective

non compos mentis (Adjective)

/nɑnkɑmpəsmˈɛntəs/
/nɑnkɑmpəsmˈɛntəs/
AI

Nghĩa 01

Không tỉnh táo, không minh mẫn hoặc không ở trong trạng thái tâm thần bình thường; mất khả năng suy nghĩ hợp lý (thường do bệnh tâm thần, chấn thương hoặc say rượu).

Not sane or in ones right mind.

Ví dụ
Thẩm phán tuyên bố anh ta không tỉnh táo trong phiên tòa tuần trước.The judge declared him non compos mentis during the trial last week.
Cô ấy không phải không tỉnh táo; cô ấy hiểu mọi thứ rõ ràng.She is not non compos mentis; she understands everything clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh